學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khó khăn, gian nanmáy dịch

jiānGIAN

  1. 1.khó khăn
  2. 2.vất vả
  3. 3.gian khổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

艰 (形声。表示与土有关,艮声。本义土难治理) 同本义 艰,土难治也。--《说文》。段玉裁注引申之,凡难理皆曰艰。” 艰难;困难 艰,难也。--《尔雅》 艰则无咎。--《易·大有》 遗大投艰于朕身。--《书·大诰》 固国之艰急是为。--《国语·鲁语》 长太息以掩涕兮,哀民生之多艰。--《楚辞·离骚》 艰其昏晨之往来。--明·刘基《诚意伯刘文成公文集》 勤且艰若此。--明·宋濂《送东阳马生序》 又如艰虞(艰难困苦);艰屯(艰苦险阻);艰患(艰难祸患);艰急(困难);艰深(艰难深奥,晦涩难解); 艰(芼)jiān ⒈困难~难。~苦。~辛。~深(深奥难懂)。 ⒉〈古〉指父丧或母丧丁~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hựu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cứng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 艰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict