- 1.khó khăn gian khổ
- 2.(nhiệm vụ) kinh khủng
- 3.rất khó khăn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nghiêm trọng
Cách đọc khác:jiānjù — rất khó khăn; thách thức; đòi hỏi cao

例句Câu ví dụ
- 1
任務很艱巨啊!
rènwu hěn jiānjù a!
Nhiệm vụ rất khó khăn
- 2
我老板把艱巨的任務指派給了我。
wǒ lǎobǎn bǎ jiānjù de rènwu zhǐpài gěi le wǒ。
Người chủ tôi đã giao nhiệm vụ nặng nề cho tôi