學華語Kaori Dict

艱巨

giản thể: 艰巨

jiān

ㄐㄧㄢ ㄐㄩˋ

GIAN CỰ

HSK 7-9Adj
  1. 1.khó khăn gian khổ
  2. 2.(nhiệm vụ) kinh khủng
  3. 3.rất khó khăn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nghiêm trọng

Cách đọc khác:jiānjùrất khó khăn; thách thức; đòi hỏi cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    任務很艱巨啊!

    rènwu hěn jiānjù a!

    Nhiệm vụ rất khó khăn

  • 2

    我老板把艱巨的任務指派給了我。

    wǒ lǎobǎn bǎ jiānjù de rènwu zhǐpài gěi le wǒ。

    Người chủ tôi đã giao nhiệm vụ nặng nề cho tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

艰巨 nghĩa là gì? · Kaori Dict