學華語Kaori Dict

艱難

giản thể: 艰难

jiānnán

ㄐㄧㄢ ㄋㄢˊ

GIAN NAN

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.khó khăn
  2. 2.gian nan
  3. 3.thử thách

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條路很艱難。

    zhè tiáo lù hěn jiān nán

    Con đường này rất gian nan

  • 2

    那個時期很艱難。

    nà ge shí qī hěn jiān nán

    Thời kỳ đó rất khó khăn

  • 3

    這個月我過得有點艱難。

    zhège yuè wǒ guòdé yǒudiǎn jiānnán。

    Tháng này tôi sống khá khó khăn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

艱難 nghĩa là gì? · Kaori Dict