學華語Kaori Dict

艱苦

giản thể: 艰苦

jiān

ㄐㄧㄢ ㄎㄨˇ

GIAN KHỔ

HSK 5TOCFL 6Adj
  1. 1.khó khăn
  2. 2.vất vả
  3. 3.gian khổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    生活很艱苦,但他很堅強。

    shēng huó hěn jiān kǔ dàn tā hěn jiān qiáng

    Cuộc sống rất gian khổ, nhưng anh ấy rất kiên cường

  • 2

    生活很艱苦。

    shēnghuó hěn jiānkǔ。

    Cuộc sống rất gian khổ

  • 3

    不管訓練多麼艱苦,她都沒有哭過。

    bùguǎn xùnliàn duōme jiānkǔ, tā dōu méiyǒu kū guò。

    Dù luyện tập có khó khăn đến đâu, cô ấy cũng chưa từng khóc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

艰苦 nghĩa là gì? · Kaori Dict