學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
舉步維艱
舉步維艱
giản thể:
举步维艰
jǔ
bù
wéi
jiān
[ㄐㄩˇ ㄅㄨˋ ㄨㄟˊ ㄐㄧㄢ]
CỬ BỘ DUY GIAN
1.
tiến bước một cách khó khăn (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
進步
jìnbù
tiến bộ; cải thiện
舉
jǔ
nâng
舉行
jǔxíng
tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)
步
bù
một bước
跑步
pǎobù
chạy
舉手
jǔshǒu
giơ tay
散步
sànbù
đi dạo; đi bộ
進一步
jìnyībù
tiến thêm một bước
逐字解
Từng chữ trong từ
舉
cử
nâng lên, đưa lên
步
bộ
bước, nhịp đi
維
duy
duy trì, bảo tồn, bảo vệ
艱
gian
艰 — khó khăn, gian nan
記憶技巧
Mẹo nhớ
步
BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
舉步維艱 nghĩa là gì? · Kaori Dict