學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
匯寄
匯寄
giản thể:
汇寄
huì
jì
[ㄏㄨㄟˋ ㄐㄧˋ]
HỐI KÝ
1.
chuyển tiền
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寄
jì
gửi
詞彙
cíhuì
từ vựng
外匯
wàihuì
trao đổi ngoại tệ
匯
huì
chuyển tiền
匯款
huìkuǎn
chuyển tiền
匯報
huìbào
báo cáo
匯率
huìlǜ
tỷ giá hối đoái
寄託
jìtuō
giao phó (cho ai đó)
逐字解
Từng chữ trong từ
匯
hối
đông đúc
寄
ký, gửi
gửi, truyền, chuyển phát
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
匯集
huìjí
thu thập
回擊
huíjī
phản kích; bắn trả; phản công
彙集
huìjí
thu thập
徽記
huījì
huy hiệu
惠及
huìjí
(văn học) có lợi cho
惠濟
Huìjì
quận Huiji của thành phố Trịnh Châu 鄭州市|郑州市[Zheng4 zhou1 Shi4], Hà Nam
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
匯寄 nghĩa là gì? · Kaori Dict