學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彙集
彙集
giản thể:
汇集
huì
jí
[ㄏㄨㄟˋ ㄐㄧˊ]
HỐI TẬP
1.
thu thập
2.
biên soạn
3.
hội tụ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
集中
jízhōng
tập trung
集體
jítǐ
tập thể (quyết định)
集合
jíhé
tập hợp; tập trung
詞彙
cíhuì
từ vựng
收集
shōují
thu thập
外匯
wàihuì
trao đổi ngoại tệ
匯
huì
chuyển tiền
集團
jítuán
nhóm
逐字解
Từng chữ trong từ
彙
hội
tuyển tập, biên soạn, tổng hợp
集
tập
tập hợp, thu thập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
匯集
huìjí
thu thập
匯寄
huìjì
chuyển tiền
回擊
huíjī
phản kích; bắn trả; phản công
徽記
huījì
huy hiệu
惠及
huìjí
(văn học) có lợi cho
惠濟
Huìjì
quận Huiji của thành phố Trịnh Châu 鄭州市|郑州市[Zheng4 zhou1 Shi4], Hà Nam
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
彙集 nghĩa là gì? · Kaori Dict