- 1.thời hiện tại
- 2.(cách cũ) (khi nhắc đến quân vương đang trị vì) Bệ hạ

例句Câu ví dụ
- 1
當今世界需推進其食物生產。
dāngjīn shìjiè xū tuījìn qí shíwù shēngchǎn。
Thế giới hiện nay cần đẩy mạnh sản xuất thực phẩm
- 2
在當今的世界,擁有雙語種是必要的
zài dāngjīn de shìjiè, yōngyǒu shuāngyǔ zhǒng shì bìyào de
Trong thế giới hiện đại, biết ít nhất hai ngôn ngữ là cần thiết
- 3
這條規則對當今的情況已經不適用了。
zhè tiáoguī zé duì dāngjīn de qíngkuàng yǐjīng bùshì yòng le。
Quy tắc này đã không còn phù hợp với tình hình hiện nay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 今KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.