學華語Kaori Dict

迄今

jīn

ㄑㄧˋ ㄐㄧㄣ

HẤT KIM

HSK 7-9V
  1. 1.cho đến nay
  2. 2.đến hiện tại
  3. 3.đến bây giờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    迄今,一切妥當。

    qìjīn, yīqiè tuǒdang。

    Đến nay, mọi thứ đều ổn

  • 2

    這起空難是迄今為止加拿大境內最嚴重的空難。

    zhè qǐ kōngnàn shì qìjīnwéizhǐ Jiānádà jìngnèi zuì yánzhòng de kōngnàn。

    Đây là tai nạn hàng không nghiêm trọng nhất tại lãnh thổ Canada cho đến nay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迄今 nghĩa là gì? · Kaori Dict