例句Câu ví dụ
- 1
迄今,一切妥當。
qìjīn, yīqiè tuǒdang。
Đến nay, mọi thứ đều ổn
- 2
這起空難是迄今為止加拿大境內最嚴重的空難。
zhè qǐ kōngnàn shì qìjīnwéizhǐ Jiānádà jìngnèi zuì yánzhòng de kōngnàn。
Đây là tai nạn hàng không nghiêm trọng nhất tại lãnh thổ Canada cho đến nay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 今KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
