至今
zhìjīn
[ㄓˋ ㄐㄧㄣ]
CHÍ KIM
HSK 3Adv
- 1.cho đến nay
- 2.đến ngày hôm nay
- 3.cho đến bây giờ

例句Câu ví dụ
- 1
至今我還記得那個時刻。
zhì jīn wǒ hái jì de nà ge shí kè
Đến nay tôi vẫn nhớ lại khoảnh khắc đó
- 2
從早到晚,至今沒休息。
cóng zǎo dào wǎn zhì jīn méi xiū xi
Từ sáng đến tối, vẫn chưa nghỉ ngơi
- 3
我的父親至今還沒有出過國。
wǒ de fùqīn zhìjīn hái méiyǒu chū guò guó。
Cha tôi đến nay vẫn chưa từng ra nước ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 今KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
- 至CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.