學華語Kaori Dict

紙巾

giản thể: 纸巾

zhǐjīn

ㄓˇ ㄐㄧㄣ

CHỈ CÂN

  1. 1.khăn giấy
  2. 2.khăn ăn
  3. 3.giấy lau mặt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:張|张[zhang1],包[bao1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    用紙巾把平底鍋擦乾。

    yòng zhǐjīn bǎ píngdǐguō cāgān。

    Dùng khăn giấy lau khô chảo

  • 2

    我想我要打噴嚏了。。。給我張紙巾。

    wǒ xiǎng wǒ yào dǎpēntì le。。。 gěi wǒ zhāng zhǐjīn。

    Tôi nghĩ tôi sắp hắt xì... cho tôi một chiếc khăn giấy

  • 3

    這個項目是由去年我在一個派對上畫在一張紙巾上的草圖開始的。

    zhège xiàngmù shì yóu qùnián wǒ zài yīge pàiduì shàng huà zài yī zhāng zhǐjīn shàng de cǎotú kāishǐ de。

    Dự án này bắt đầu từ một bản phác thảo được tôi vẽ trên một chiếc khăn giấy tại một bữa tiệc năm ngoái.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紙巾 nghĩa là gì? · Kaori Dict