學華語Kaori Dict

紙條

giản thể: 纸条

zhǐtiáo

ㄓˇ ㄊㄧㄠˊ

CHỈ ĐIỀU

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    在傳給瑪麗之前,湯姆把紙條折了起來。

    zài chuángěi Mǎlì zhīqián, Tāngmǔ bǎ zhǐtiáo zhé le qǐlai。

    Trước khi đưa cho Mary, Tom đã gấp lá thư lại.

  • 2

    他悄悄地遞給我一張紙條。

    tā qiāoqiāo de dìgěi wǒ yī zhāng zhǐtiáo。

    Anh ấy lặng lẽ đưa cho tôi một tấm giấy viết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紙條 nghĩa là gì? · Kaori Dict