字義Nghĩa
mở rộng, đạt tớimáy dịch
qìHẤT
- 1.cho đến nay
- 2.cho đến
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
迄〈动〉 (形声。从辵,乞声。本义到;至) 同本义 迄,至也。--《说文新附》 以迄于今。--《诗·大雅·生民》 迄于天下。--《国语·周语下》 吴获迄古。--《楚辞·天问》 声教迄于四海。--《汉书·艺文志》 降周迄孔。--《汉书·扬雄传》 夫普法之战,迄今虽为陈迹,而其事信而有征。--清·薛福成《观巴黎油画记》 迄今盛行。--蔡元培《图画》 自皇古迄今。-- 又如迄至(至,到) 迄 〈副〉 竟,毕竟,终究 迄无成功。--《后汉书·孔融传》 迄无济。 迄qì ⒈至,到~今为止。 ⒉毕竟,终究~无效果。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 乞 [qǐ] chỉ âm.
Đi bộ