學華語Kaori Dict

激進

giản thể: 激进

jìn

ㄐㄧ ㄐㄧㄣˋ

KÍCH TIẾN

TOCFL 6
  1. 1.cấp tiến
  2. 2.cực đoan
  3. 3.quá khích

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天的激進也許是明天的老生常談。

    jīntiān de jījìn yěxǔ shì míngtiān de lǎoshēngchángtán。

    Điều gì hôm nay là cách mạng có thể trở thành lời nói quen thuộc ngày mai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

激進 nghĩa là gì? · Kaori Dict