- 1.cấp tiến
- 2.cực đoan
- 3.quá khích

例句Câu ví dụ
- 1
今天的激進也許是明天的老生常談。
jīntiān de jījìn yěxǔ shì míngtiān de lǎoshēngchángtán。
Điều gì hôm nay là cách mạng có thể trở thành lời nói quen thuộc ngày mai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!