- 1.đất liền (trái với biển)

例句Câu ví dụ
- 1
大海和陸地都很美。
dà hǎi hé lù dì dōu hěn měi
Biển cả và đất liền đều đẹp
- 2
中國陸地的總面積是960萬平方公里,是亞洲面積最大的國家,居世界第三位。
Zhōngguó lùdì de zǒng miànjī shì 9 6 0 wàn píngfānggōnglǐ, shì Yàzhōu miànjī zuì dà de guójiā, Jū shìjiè dìsānwèi。
Diện tích đất liền của Trung Quốc là 9,6 triệu km vuông, là quốc gia có diện tích lớn nhất châu Á, xếp thứ ba thế giới
- 3
大象是目前陸地上活著的最大的動物。
dàxiàng shì mùqián lùdì shàng huózhe de zuì dà de dòngwù。
Xà bò là loài động vật lớn nhất đang sống trên cạn hiện nay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.