學華語Kaori Dict

陸地

giản thể: 陆地

ㄌㄨˋ ㄉㄧˋ

LỤC ĐỊA

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.đất liền (trái với biển)

例句Câu ví dụ

  • 1

    大海和陸地都很美。

    dà hǎi hé lù dì dōu hěn měi

    Biển cả và đất liền đều đẹp

  • 2

    中國陸地的總面積是960萬平方公里,是亞洲面積最大的國家,居世界第三位。

    Zhōngguó lùdì de zǒng miànjī shì 9 6 0 wàn píngfānggōnglǐ, shì Yàzhōu miànjī zuì dà de guójiā, Jū shìjiè dìsānwèi。

    Diện tích đất liền của Trung Quốc là 9,6 triệu km vuông, là quốc gia có diện tích lớn nhất châu Á, xếp thứ ba thế giới

  • 3

    大象是目前陸地上活著的最大的動物。

    dàxiàng shì mùqián lùdì shàng huózhe de zuì dà de dòngwù。

    Xà bò là loài động vật lớn nhất đang sống trên cạn hiện nay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陸地 nghĩa là gì? · Kaori Dict