學華語Kaori Dict

綠地

giản thể: 绿地

ㄌㄩˋ ㄉㄧˋ

LỤC ĐỊA

HSK 7-9N
  1. 1.khu vực xanh (ví dụ: công viên đô thị hoặc vườn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡小區的綠地面積有多少?

    zhèlǐ xiǎoqū de lǜdì miànjī yǒu duōshao?

    Diện tích cây xanh trong khu dân cư này bao nhiêu?

  • 2

    去上海新建的綠地玩也特有勁!

    qù Shànghǎi Xīnjiàn de lǜdì wán yě tèyǒu jìng!

    Đi chơi ở công viên mới xây dựng ở Thượng Hải cũng rất vui vẻ

  • 3

    最有名的是在太平橋綠地中打造了一個“新天地”。

    zuì yǒumíng de shì zài tàipíng qiáo lǜdì zhōng dǎzào le yīge “ Xīntiāndì ”。

    Nổi tiếng nhất là ở công viên Thái Bình xây dựng một khu “New World”

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綠地 nghĩa là gì? · Kaori Dict