字義Nghĩa
xanhmáy dịch
lǜLỤC
- 1.màu xanh lá
- 2.(tiếng lóng) (xuất phát từ 綠帽子|绿帽子[lu:4 mao4 zi5]) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái)
lùLỤC
- 1.綠 — dùng trong tên
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 彔 [lù] chỉ âm.
Lục — tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 綠色màu xanh lá
- 綠茶trà xanh
- 綠化phủ xanh bằng cây trồng
- 綠地khu vực xanh (ví dụ: công viên đô thị hoặc vườn)
- 綠燈đèn xanh (tín hiệu giao thông)
- 綠豆đậu xanh
- 綠油油xanh tươi; xanh mướt
- 綠區vùng xanh (Baghdad)
- 綠卡thẻ cư trú vĩnh viễn (ban đầu chỉ thẻ xanh của Mỹ)
- 綠園quận Lüyuan của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市[Chang2 chun1 shi4], Jilin
- 翠綠xanh-xanh lục
- 碧綠xanh thẫm
- 紅綠燈đèn giao thông
- 品綠màu xanh nhạt
- 墨綠xanh đậm
- 嫩綠xanh non; xanh nhạt