學華語Kaori Dict

綠化

giản thể: 绿化

huà

ㄌㄩˋ ㄏㄨㄚˋ

LỤC HOÁ

HSK 6V
  1. 1.phủ xanh bằng cây trồng
  2. 2.tái trồng rừng
  3. 3.(tiếng lóng Internet) Hồi giáo hóa

例句Câu ví dụ

  • 1

    城市在綠化。

    chéng shì zài lǜ huà

    Thành phố đang được phủ xanh

  • 2

    經過幾十年的山林綠化事業,禿頭山基本上都被消滅了。

    jīngguò jǐ shí nián de shānlín lǜhuà shìyè, tūtóu shān jīběnshang dōu bèi xiāomiè le。

    Sau nhiều chục năm làm việc phủ xanh rừng núi, những dãy núi chỏm秃头 đã cơ bản bị xóa bỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綠化 nghĩa là gì? · Kaori Dict