學華語Kaori Dict

綠色

giản thể: 绿色

ㄌㄩˋ ㄙㄜˋ

LỤC SẮC

HSK 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    春天到了,山變成了綠色。

    chūn tiān dào liǎo shān biàn chéng le lǜ sè

    Mùa xuân đến, núi trở thành màu xanh

  • 2

    山是綠色的。

    shān shì lǜsè de。

    Núi là màu xanh

  • 3

    變成了綠色。

    biànchéng le lǜsè。

    Chuyển sang màu xanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綠色 nghĩa là gì? · Kaori Dict