例句Câu ví dụ
- 1
春天到了,山變成了綠色。
chūn tiān dào liǎo shān biàn chéng le lǜ sè
Mùa xuân đến, núi trở thành màu xanh
- 2
山是綠色的。
shān shì lǜsè de。
Núi là màu xanh
- 3
變成了綠色。
biànchéng le lǜsè。
Chuyển sang màu xanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
