字義Nghĩa
xanhmáy dịch
lǜLỤC
- 1.màu xanh lá
- 2.(tiếng lóng) (xuất phát từ 綠帽子|绿帽子[lu:4 mao4 zi5]) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái)
lùLỤC
- 1.綠 — dùng trong tên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
绿 lu 通菉”。一种野菜 终朝采绿,不盈一掬。--《诗·小雅·绿竹猗猗》 河出绿图,地出乘黄。--《墨子》 又用于绿林(绿林山)、绿营(清代汉人地方武装)、鸭绿江等 绿林 绿林好汉 绿林起义 绿(緂)lù ⒈一般草和树叶的颜色。 ⒉ ①公元17年新市人王匡、王凤率众起义,以绿林山(今湖北省当阳东北)为根据地,因此称"绿林军"◇来泛指聚集山林,反抗封建统治者的人们。 ②旧时指上山为匪,抢劫财物的集团。 绿(緂)lǜ ⒈像一般草或树叶的颜色,蓝和黄混合而成的颜色~叶。~水青山。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 录 [lù] chỉ âm.
tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 绿色màu xanh lá
- 绿茶trà xanh
- 绿化phủ xanh bằng cây trồng
- 绿地khu vực xanh (ví dụ: công viên đô thị hoặc vườn)
- 绿灯đèn xanh (tín hiệu giao thông)
- 绿豆đậu xanh
- 绿油油xanh tươi; xanh mướt
- 绿区vùng xanh (Baghdad)
- 绿卡thẻ cư trú vĩnh viễn (ban đầu chỉ thẻ xanh của Mỹ)
- 绿园quận Lüyuan của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市[Chang2 chun1 shi4], Jilin
- 翠绿xanh-xanh lục
- 碧绿xanh thẫm
- 红绿灯đèn giao thông
- 品绿màu xanh nhạt
- 墨绿xanh đậm
- 嫩绿xanh non; xanh nhạt