學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
綠卡
綠卡
giản thể:
绿卡
lǜ
kǎ
[ㄌㄩˋ ㄎㄚˇ]
LỤC CA
1.
thẻ cư trú vĩnh viễn (ban đầu chỉ thẻ xanh của Mỹ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
綠
lǜ
màu xanh lá
信用卡
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
卡
kǎ
dừng
綠色
lǜsè
màu xanh lá
銀行卡
yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
綠茶
lǜchá
trà xanh
卡車
kǎchē
xe tải
卡通
kǎtōng
hoạt hình (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
綠
lục
xanh
卡
ca, tạp, khải
thẻ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
盧卡
Lúkǎ
Lucca (thành phố ở Tuscany)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
绿卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict