學華語Kaori Dict

綠茶

giản thể: 绿茶

chá

ㄌㄩˋ ㄔㄚˊ

LỤC TRÀ

HSK 3N
  1. 1.trà xanh
  2. 2.(tiếng lóng) (về một cô gái) tưởng chừng như ngây thơ và quyến rũ nhưng thực ra lại toan tính và thủ đoạn
  3. 3.một cô gái có những nét này

例句Câu ví dụ

  • 1

    我早上喝咖啡,晚上喝綠茶。

    wǒ zǎo shang hē kā fēi wǎn shang hē lǜ chá

    Tôi uống cà phê vào sáng sớm, uống trà xanh vào tối muộn

  • 2

    你喝綠茶嗎?

    nǐ hē lǜchá ma?

    Ngươi uống trà xanh không?

  • 3

    您喝綠茶嗎?

    nín hē lǜchá ma?

    Chú ý uống trà xanh không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

绿茶 nghĩa là gì? · Kaori Dict