學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
翠綠
翠綠
giản thể:
翠绿
cuì
lǜ
[ㄘㄨㄟˋ ㄌㄩˋ]
THUÝ LỤC
HSK 7-9
TOCFL 7
Adj
1.
xanh-xanh lục
2.
xanh lục bảo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
綠
lǜ
màu xanh lá
綠色
lǜsè
màu xanh lá
綠茶
lǜchá
trà xanh
綠化
lǜhuà
phủ xanh bằng cây trồng
碧綠
bìlǜ
xanh thẫm
綠地
lǜdì
khu vực xanh (ví dụ: công viên đô thị hoặc vườn)
綠燈
lǜdēng
đèn xanh (tín hiệu giao thông)
紅綠燈
hónglǜdēng
đèn giao thông
逐字解
Từng chữ trong từ
翠
thuý
màu xanh
綠
lục
xanh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
翠绿 nghĩa là gì? · Kaori Dict