- 1.đèn giao thông
- 2.tín hiệu giao thông

例句Câu ví dụ
- 1
你往前走,然後往右轉,過了紅綠燈就到了。
nǐ wǎngqián zǒu, ránhòu wǎng yòuzhuǎn, guò le hónglǜdēng jiù dàoliǎo。
Bạn đi thẳng, rồi rẽ phải, qua đèn giao thông là đến nơi
- 2
你一路往前走,過了紅綠燈就到了。
nǐ yīlù wǎngqián zǒu, guò le hónglǜdēng jiù dàoliǎo。
Bạn đi thẳng, qua đèn giao thông là đến nơi
- 3
到了紅綠燈以後,往右拐。
dàoliǎo hónglǜdēng yǐhòu, wǎng yòu guǎi。
Sau khi đến đèn giao thông, rẽ phải
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.