學華語Kaori Dict

紅綠燈

giản thể: 红绿灯

hóngdēng

ㄏㄨㄥˊ ㄌㄩˋ ㄉㄥ

HỒNG LỤC ĐĂNG

TOCFL 4
  1. 1.đèn giao thông
  2. 2.tín hiệu giao thông

例句Câu ví dụ

  • 1

    你往前走,然後往右轉,過了紅綠燈就到了。

    nǐ wǎngqián zǒu, ránhòu wǎng yòuzhuǎn, guò le hónglǜdēng jiù dàoliǎo。

    Bạn đi thẳng, rồi rẽ phải, qua đèn giao thông là đến nơi

  • 2

    你一路往前走,過了紅綠燈就到了。

    nǐ yīlù wǎngqián zǒu, guò le hónglǜdēng jiù dàoliǎo。

    Bạn đi thẳng, qua đèn giao thông là đến nơi

  • 3

    到了紅綠燈以後,往右拐。

    dàoliǎo hónglǜdēng yǐhòu, wǎng yòu guǎi。

    Sau khi đến đèn giao thông, rẽ phải

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紅綠燈 nghĩa là gì? · Kaori Dict