學華語Kaori Dict

綠燈

giản thể: 绿灯

dēng

ㄌㄩˋ ㄉㄥ

LỤC ĐĂNG

HSK 7-9N
  1. 1.đèn xanh (tín hiệu giao thông)
  2. 2.(bóng) được phép tiếp tục

例句Câu ví dụ

  • 1

    綠燈時,拐彎車要讓人。

    lǜdēng shí, guǎiwān chē yào ràng rén。

    Khi đèn xanh, xe rẽ phải phải nhường đường cho người đi bộ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

绿灯 nghĩa là gì? · Kaori Dict