外籍
wàijí
[ㄨㄞˋ ㄐㄧˊ]
NGOẠI TỊCH
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.nước ngoài (tức có quốc tịch nước ngoài)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.