祖籍
zǔjí
[ㄗㄨˇ ㄐㄧˊ]
TỔ TỊCH
HSK 7-9N
- 1.quê quán tổ tiên
- 2.nguyên quán (và đăng ký hộ khẩu)

例句Câu ví dụ
- 1
她的祖籍是廣東潮州,家中至今仍保留著潮汕的飲食傳統。
tā de zǔjí shì Guǎngdōng Cháozhōu, jiā zhōng zhìjīn réng bǎoliú zhe Cháoshàn de yǐnshí chuántǒng。
Nghị thân của bà là Quảng Đông Chaozhou, gia đình đến nay vẫn duy trì truyền thống ẩm thực Chao汕