祖先
zǔxiān
[ㄗㄨˇ ㄒㄧㄢ]
TỔ TIÊN
HSK 7-9TOCFL 5N
- 1.tổ tiên; tổ tông
- 2.(sinh học) loài tổ tiên; loài cổ đại mà từ đó các loài ngày nay tiến hóa

例句Câu ví dụ
- 1
英語和德語有共同的祖先。
Yīngyǔ hé Déyǔ yǒu gòngtóng de zǔxiān。
Tiếng Anh và tiếng Đức có cùng tổ tiên.
- 2
原雞被認為是家雞的祖先,最早起源於東南亞地區。
yuán jī bèi rènwéi shì jiā jī de zǔxiān, zuì zǎoqǐ yuányú Dōngnányà dìqū。
Nguyên kê được cho là tổ tiên của gà nuôi, bắt nguồn sớm nhất ở khu vực Đông Nam Á
- 3
她編織的籃子的樣式,與她生活在沙漠中收穫水果和蔬菜的祖先相同。
tā biānzhī de lánzi de yàngshì, yǔ tā shēnghuó zài shāmò zhōng shōuhuò shuǐguǒ hé shū cài de zǔxiān xiāngtóng。
Cách đan rổ của cô ấy giống hệt như tổ tiên của cô sống ở sa mạc, thu hoạch trái cây và rau củ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.