學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
典籍
典籍
diǎn
jí
[ㄉㄧㄢˇ ㄐㄧˊ]
ĐIỂN TỊCH
TOCFL 7
1.
sách hoặc ghi chép cổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
字典
zìdiǎn
Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 詞典|词典[ci2 dian3], chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ)
詞典
cídiǎn
từ điển
典型
diǎnxíng
hình mẫu
經典
jīngdiǎn
kinh điển
典禮
diǎnlǐ
lễ; lễ kỷ niệm
國籍
guójí
quốc tịch
古典
gǔdiǎn
cổ điển
辭典
cídiǎn
từ điển (biến thể của 詞典|词典[ci2 dian3])
逐字解
Từng chữ trong từ
典
điển
luật, kinh điển
籍
tịch
sách, hồ sơ, danh sách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
惦記
diànjì
nghĩ đến
電擊
diànjī
điện giật
電機
diànjī
máy móc điện
奠基
diànjī
đặt nền móng
奠祭
diànjì
rót rượu xuống đất để cúng tế
澱積
diànjī
(địa chất) phong hoá, tích tụ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
典籍 nghĩa là gì? · Kaori Dict