學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
祿秩
祿秩
giản thể:
禄秩
lù
zhì
[ㄌㄨˋ ㄓˋ]
LỘC TRẬT
1.
cấp bậc và lương của quan chức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
秩序
zhìxù
trật tự (ngăn nắp)
俸祿
fènglù
lương của quan chức (thời phong kiến)
祿
lù
phúc lành
秩
zhì
trật tự
世祿
shìlù
bổng lộc cha truyền con nối như cấp bậc và của cải
利祿
lìlù
phú quý và chức vụ
品秩
pǐnzhì
(cũ) cấp bậc và lương của chức vụ quan lại
回祿
huílù
thần lửa trong truyền thống
逐字解
Từng chữ trong từ
祿
lộc
phúc lành, hạnh phúc, thịnh vượng
秩
trật
thứ tự
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
錄製
lùzhì
ghi âm hoặc ghi hình (video hoặc âm thanh)
滷汁
lǔzhī
nước sốt
濾紙
lǜzhǐ
giấy lọc
鹵質
lǔzhì
tính kiềm
履職
lǚzhí
thực hiện nhiệm vụ hoặc bổn phận
綠植
lǜzhí
Lục thực — cây xanh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
禄秩 nghĩa là gì? · Kaori Dict