學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thứ tựmáy dịch

zhìTRẬT

  1. 1.trật tự
  2. 2.tính trật tự
  3. 3.(lượng từ) mười năm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

秩 (形声。从禾,失声。本义聚积) 同本义 秩,积也。--《说文》 大合百县之秩刍。--《礼记·月令》 九十日有秩。--《礼记·王制》 故人君御谷物之秩相胜,而操事于其不平之间。--《管子》 又如秩秩(积聚的样子) 按次序排列 天秩有理。--《书·皋陶谟》 祭祀 望秩于山川。--《书·舜典》 又如秩望(望祭,远祭) 秩 秩序;次序 秩,次也。--《广雅》 秩,序也。--《释言》 寅宾出日,平秩东作。--《书·尧典》 贱者咸得秩 秩zhì ⒈次序,有条理,不紊乱依~进入。遵守公共~序。 ⒉十年八~诞辰。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoà) chỉ nghĩa, [shī] chỉ âm.

Tích — Gạo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 秩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict