學華語Kaori Dict

指路

zhǐ

ㄓˇ ㄌㄨˋ

CHỈ LỘ

例句Câu ví dụ

  • 1

    請您給我指一指路好嗎?

    qǐng nín gěi wǒ zhǐ yī zhǐlù hǎo ma?

    Xin bạn chỉ đường cho tôi được không?

  • 2

    她友善地為我指路。

    tā yǒushàn de wèi wǒ zhǐlù。

    Cô ấy thân thiện dẫn đường cho tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指路 nghĩa là gì? · Kaori Dict