學華語Kaori Dict

xiá

ㄒㄧㄚˊ

  1. 1.xa xôi
  2. 2.lâu dài
  3. 3.từ bỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我去年寒假去哈爾濱旅遊,參觀了聞名遐邇的冰雕展。

    wǒqù nián hánjià qù Hāěrbīn lǚyóu, cānguān le wénmíng-xiáěr de bīngdiāo Zhǎn。

    Tôi đi du lịch哈尔滨 vào kỳ nghỉ đông năm ngoái, tham quan triển lãm điêu khắc băng nổi tiếng toàn thế giới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遐 nghĩa là gì? · Kaori Dict