遐想
xiáxiǎng
[ㄒㄧㄚˊ ㄒㄧㄤˇ]
HÀ TƯỞNG
TOCFL 7
- 1.mơ mộng
- 2.mơ màng
- 3.lạc vào suy nghĩ viển vông và hoang dại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.