學華語Kaori Dict

夏至

Xiàzhì

ㄒㄧㄚˋ ㄓˋ

HẠ CHÍ

  1. 1.Hạ Chí, một trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气 từ 21 tháng Sáu đến 6 tháng Bảy

例句Câu ví dụ

  • 1

    夏至是一年中,日晝時間最長的一天。

    Xiàzhì shì yī niánzhōng, rì zhòu shíjiān zuì cháng de yī tiān。

    Nhiệt đới là ngày có thời gian ban ngày dài nhất trong năm

  • 2

    日本的春分和秋分都是國定假日,但夏至和冬至則不是假日。

    Rìběn de Chūnfēn hé Qiūfēn dōu shì guódìngjiàrì, dàn Xiàzhì hé Dōngzhì zé bùshì jiàrì。

    Mùa xuân phân và thu phân ở Nhật Bản đều là ngày nghỉ lễ quốc gia, nhưng mùa hạ chí và đông chí thì không phải là ngày nghỉ lễ.

  • 3

    陽光直射北回歸線,白晝到達最長,日影縮至最短,所以稱作“夏至”。而“至”的意思,就是極限。

    yángguāng zhí shè Běihuíguīxiàn, báizhòu dàodá zuì cháng, rì yǐng suō zhì zuì duǎn, suǒyǐ chēngzuò “ Xiàzhì ”。 ér “ zhì ” de yìsi, jiùshì jíxiàn。

    Ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp lên đường xích đạo Bắc, ngày dài đạt đến cực đại, bóng tối thu ngắn nhất, vì vậy gọi là 'Xuân phân'. Còn ý nghĩa của từ 'tới' chính là giới hạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夏至 nghĩa là gì? · Kaori Dict