學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遐眺
遐眺
xiá
tiào
[ㄒㄧㄚˊ ㄊㄧㄠˋ]
HÀ THIẾU
1.
nhìn ra xa nhất có thể
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
眺望
tiàowàng
quan sát khung cảnh từ vị trí cao
遠眺
yuǎntiào
nhìn ra xa
遐想
xiáxiǎng
mơ mộng
眺
tiào
nhìn ra xa
遐
xiá
xa xôi
升遐
shēngxiá
băng hà (của hoàng đế)
憑眺
píngtiào
tựa vào cái gì đó và nhìn ra xa
登遐
dēngxiá
cái chết của hoàng đế
逐字解
Từng chữ trong từ
遐
hà
xa xôi, cách xa
眺
thiếu
nhìn, ngắm, quét, khảo sát
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
下調
xiàtiáo
điều chỉnh giảm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遐眺 nghĩa là gì? · Kaori Dict