字義Nghĩa
nhìn, ngắm, quét, khảo sátmáy dịch
tiàoTHIẾU
- 1.nhìn ra xa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
杋〈动〉 (形声。从月,兆声。本义古称夏历月底月亮在西方出现) 同本义 晦而月见西方谓之杋。--《说文》 三月晦杋鲁卫分。--《汉书·五行志》 日杋月蚀,昼冥宵光。--《汉书·张敞传》。 又如杋杊(旧历月初月见于东方和月末月见于西方) 杋 〈形〉 快速;行疾 杋,疾也。--《广雅·释诂》 又如杋侧(日月疾缓合度。比喻行为规范) 眺tiào ⒈远看~望。 ⒉斜视。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nhìn xa; ngắm nhìn
組詞Từ chứa chữ này
- 眺望quan sát khung cảnh từ vị trí cao
- 遠眺nhìn ra xa
- 憑眺tựa vào cái gì đó và nhìn ra xa
- 臨眺quan sát từ xa
- 遐眺nhìn ra xa nhất có thể