學華語Kaori Dict

眺望

tiàowàng

ㄊㄧㄠˋ ㄨㄤˋ

THIẾU VỌNG

TOCFL 6
  1. 1.quan sát khung cảnh từ vị trí cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    到了晚上,她眺望著月亮。

    dàoliǎo wǎnshang, tā tiàowàng zhù yuèliang。

    Đến tối, cô ấy ngắm nhìn trăng

  • 2

    傍晚時分,從汝矣島眺望漢江的夜景極為壯觀。

    bàngwǎn shífēn, cóng rǔ yǐ dǎo tiàowàng Hànjiāng de yèjǐng jíwéi zhuàngguān。

    Vào lúc hoàng hôn, từ hòn đảo Yuji, cảnh quan đêm sông Han trông rất tráng lệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眺望 nghĩa là gì? · Kaori Dict