- 1.điều chỉnh giảm
- 2.giảm xuống (giá cả, lương bổng, v.v.)
Cách đọc khác:xiàdiào — giáng chức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.