學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
司祭
司祭
sī
jì
[ㄙ ㄐㄧˋ]
TI TẾ
1.
linh mục
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
公司
gōngsī
công ty; hãng; tập đoàn
司機
sījī
tài xế; người lái xe
官司
guānsi
vụ kiện
壽司
shòusī
sushi
上司
shàngsi
sếp
祭祀
jìsì
cúng tế thần linh hoặc tổ tiên
司法
sīfǎ
tư pháp
祭
jì
cúng tế (thần linh hoặc tổ tiên)
逐字解
Từng chữ trong từ
司
ti, tư
chịu trách nhiệm, điều hành
祭
tế, sái
cúng tế
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
司機
sījī
tài xế; người lái xe
伺機
sìjī
chờ cơ hội
四季
sìjì
bốn mùa, cụ thể là: xuân 春[chun1], hạ 夏[xia4], thu 秋[qiu1] và đông 冬[dong1]
死寂
sǐjì
tĩnh lặng như chết
俟機
sìjī
biến thể của 伺機|伺机[si4 ji1]
四級
sìjí
cấp 4
記憶技巧
Mẹo nhớ
司
TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
司祭 nghĩa là gì? · Kaori Dict