學華語Kaori Dict

廿四史

niànshǐ

ㄋㄧㄢˋ ㄙˋ ㄕˇ

NHẬP TỨ SỬ

  1. 1.hai mươi bốn bộ sử ký triều đại (hoặc 25 hoặc 26 trong các bản hiện đại)
  2. 2.giống như 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
  • TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
  • 廿NHẬP (廿) – hai mươi: Hai chữ mười (十 thập) nắm tay nhau đứng chung một vạch — gộp lại thành HAI MƯƠI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廿四史 nghĩa là gì? · Kaori Dict