全距
quánjù
[ㄑㄩㄢˊ ㄐㄩˋ]
TOÀN CỰ
- 1.khoảng biến thiên (của một tập dữ liệu) (thống kê)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.