學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
株距
株距
zhū
jù
[ㄓㄨ ㄐㄩˋ]
CHU CỰ
1.
khoảng cách
2.
khoảng cách giữa các cây (trong cùng một hàng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
距離
jùlí
khoảng cách
差距
chājù
chênh lệch
株
zhū
thân cây
焦距
jiāojù
tiêu cự
距
jù
cách một khoảng ... từ; cách
守株待兔
shǒuzhūdàitù
nghĩa đen: canh gốc cây đợi thỏ (thành ngữ)
相距
xiāngjù
khoảng cách xa
全距
quánjù
khoảng biến thiên (của một tập dữ liệu) (thống kê)
逐字解
Từng chữ trong từ
株
chu, chò
株 — số lượng bổ sung cho cây
距
cự, cựa
khoảng cách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
住居
zhùjū
sống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
株距 nghĩa là gì? · Kaori Dict