字義Nghĩa
株 — số lượng bổ sung cho câymáy dịch
zhūCHU
- 1.thân cây
- 2.gốc cây
- 3.một cây
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
株 (形声。从木,朱声。本义露出地面的树根) 同本义 株,木根也。--《说文》。今语转曰桩。 命曰株送徒。--《史记·平准书》。集解根蒂也。” 若厥株驹。--《列子·黄帝》。释文枯树本也。” 田中有株,兔走触株,折颈而死。--《韩非子·五蠹》 又 释其来而守株。 又 皆守株之类。 又如株橛(树桩、木根);株蘖(树木砍伐后根株生出的枝条) 泛指草木 泽涸无鱼,山童无株。--汉·焦赣《易林》 植根 大株于土;萍于水。--晋·干宝《搜神记》 又如株榾(残根断树);株柢(根祗);株枸( 株zhū ⒈露出地面的树根守~待兔(〈喻〉死守狭隘经验或妄想不劳而得)。 ⒉棵儿,植物体植~。病~。良~。 ⒊量词。指植物有桑八百~。 ⒋ ⒌
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 朱 [zhū] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 株守bám chặt vào gì đó một cách cứng nhắc
- 株治liên lụy người khác (trong vụ án pháp lý)
- 株洲Thành phố Chu Châu, thành phố cấp địa khu, trên sông Tương Giang ở Hồ Nam
- 株距khoảng cách
- 株連liên lụy người khác (trong một tội phạm)
- 株洲市Zhuzhou, thành phố trực thuộc tỉnh, trên sông Tương, Hồ Nam
- 株洲縣huyện Zhuzhou ở Zhuzhou 株洲, Hồ Nam
- 株洲市Zhuzhou, thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Hồ Nam [Hu2 nan2 Sheng3]
- 株式會社công ty trách nhiệm hữu hạn kiểu Nhật
- 守株待兔nghĩa đen: canh gốc cây đợi thỏ (thành ngữ)
- 植株cây (làm vườn)
- 殘株gốc cây còn lại
- 毒株chủng (virus)
- 病株cây bị bệnh hoặc nhiễm bệnh
- 流行株chủng dịch bệnh