學華語Kaori Dict

zhū

ㄓㄨ

CHU

HSK 7-9TOCFL 6M
  1. 1.thân cây
  2. 2.gốc cây
  3. 3.một cây
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.lượng từ cho cây hoặc thực vật
  2. 5.chủng (sinh học)
  3. 6.liên lụy người khác (trong việc làm ăn mờ ám)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她在花園裡栽了幾株夜來香。

    tā zài huāyuán lǐ zāi le jǐ zhū yèláixiāng。

    Cô ấy đã trồng vài cây hoa nhài trong vườn.

  • 2

    我們仔細研究了那株植物好幾個禮拜。

    wǒmen zǐxì yánjiū le nà zhū zhíwù hǎojǐ gě lǐbài。

    Chúng tôi đã nghiên cứu kỹ cây thực vật đó trong nhiều tuần

  • 3

    公園裡的長椅旁,幾株夜來香在夜風中搖曳。

    gōngyuán lǐ de chángyǐ páng, jǐ zhū yèláixiāng zài yè fēng zhōng yáoyè。

    Bên cạnh ghế dài trong công viên, vài cây hoa dạ hương rung rinh trong gió đêm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

株 nghĩa là gì? · Kaori Dict