學華語Kaori Dict

giản thể:

zhū

ㄓㄨ

TRƯ

HSK 3TOCFL 1N
  1. 1.lợn
  2. 2.heo
  3. 3.LT:口[kou3],頭|头[tou2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    農民養了馬、牛、羊和豬。

    nóng mín yǎng le mǎ niú yáng hé zhū

    Nông dân nuôi ngựa, bò, cừu và lợn

  • 2

    你是豬嗎?

    nǐ shì zhū ma?

    Anh có phải là con heo không?

  • 3

    豬眼睛可以吃嗎?

    zhū yǎnjing kěyǐ chī ma?

    Mắt lợn có thể ăn được không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豬 nghĩa là gì? · Kaori Dict