學華語Kaori Dict

正規

giản thể: 正规

zhèngguī

ㄓㄥˋ ㄍㄨㄟ

CHÍNH QUY

HSK 5TOCFL 6Adj
  1. 1.chính quy
  2. 2.theo tiêu chuẩn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一家正規的公司。

    zhè shì yī jiā zhèng guī de gōng sī

    Đây là một công ty chính quy

  • 2

    我太討厭正規字體了!

    wǒ tài tǎoyàn zhèngguī zìtǐ le!

    Tôi quá ghét chữ viết đúng quy định!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正规 nghĩa là gì? · Kaori Dict