字義Nghĩa
殊: khác nhau, đặc biệt, bất thườngmáy dịch
shūTHÙ
- 1.khác
- 2.độc đáo
- 3.đặc biệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
殊 (形声。从攴,朱声。小篆字形。攴,分解后剩下的骨头。隶变为歹”。本义斩首,断其首身而死) 同本义 殊,死也。--《说文》『令曰蛮夷长有罪当殊之。 其赦天下殊死以下。--《汉书·高帝纪》。注斩刑也。” 今世殊死者相枕也。--《庄子·在宥》 引申为死 太子即自刭,不殊。--《史记·淮南王刘安列传》 又如不殊(不死) 断绝 殊,断也。--《广雅》 断其后之木而弗殊。--《左传·昭公二十三年》 分开;离开 官而衣食之,殊身而后止,此之谓养疾。--《管子》 分;区别 殊shū ⒈死,断,绝不~。~死搏斗。 ⒉不同,特别特~。~效。同归~途。 ⒊很,非常~喜。~为不安。 ⒋
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 歹 (tồi) chỉ nghĩa, 朱 [zhū] chỉ âm.
bại hoại
組詞Từ chứa chữ này
- 殊不知ít ngờ tới
- 殊姿thái độ khác
- 殊榮vinh quang đặc biệt
- 殊死chém đầu
- 殊異hoàn toàn khác biệt
- 殊致
- 殊色cô gái đẹp
- 殊鄉vùng đất xa lạ
- 殊深軫念quan tâm sâu sắc (thành ngữ); bày tỏ lời chia buồn sâu sắc
- 殊途同歸đường khác nhau cùng về một đích (thành ngữ); nghĩa là cách khác nhau để đạt cùng mục tiêu
- 特殊đặc biệt
- 懸殊khác biệt lớn; hoàn toàn trái ngược
- 文殊Văn Thù, Bồ Tát trí tuệ sắc bén
- 蘇曼殊Tô Mạn Thù (1884-1918), nhà văn, nhà báo, nhà sư Phật giáo, người tham gia phong trào cách mạng Trung Quốc
- 同途殊歸cùng đường đi, khác đường về
- 文殊菩薩Văn Thù, Bồ Tát trí tuệ sắc bén